den mother

den mother

A den mother helps the Cub Scouts build a wooden birdhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ giám sát một nhóm Hướng đạo sinh Cub: "den mother" chỉ người phụ nữ lớn tuổi trách nhiệm trông coi, hướng dẫn chăm sóc một nhóm nhỏ (den) các em nhỏ tham gia tổ chức Hướng đạo Cub Scout.
    • Người đóng vai trò mẹ đỡ đầu, người trông nom thân thiết: Nghĩa bóng, "den mother" dùng để chỉ bất kỳ ai (thường phụ nữ) đóng vai trò như một người mẹ thứ hai, người chăm sóc, bảo vệ hỗ trợ cho một nhóm người, đặc biệt những người mới vào một tổ chức hoặc môi trường nào đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (Hướng đạo):

    • She has been a den mother for the Cub Scout pack for five years. ( ấy đã làm người mẹ giám sát cho nhóm Hướng đạo Cub được năm năm.)
  • Nghĩa bóng:

    • He serves as den mother to all the freshmen in this dormitory. (Anh ấy đóng vai trò người mẹ đỡ đầu cho tất cả sinh viên năm nhất trong ký túc xá này.)
    • She's the den mother to new secretaries, always helping them learn the ropes. ( ấy người mẹ đỡ đầu cho các thư ký mới, luôn giúp họ học hỏi những điều cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a den mother": hành động như một người mẹ đỡ đầu, người chăm sóc.

    • The senior employee acts as a den mother to the interns, guiding them through their first projects. (Nhân viên cao cấp hành động như một người mẹ đỡ đầu cho các thực tập sinh, hướng dẫn họ qua những dự án đầu tiên.)
  • "den mother figure": hình tượng người mẹ đỡ đầu.

    • In the office, she is seen as a den mother figure, always ready with advice and a listening ear. (Trong văn phòng, ấy được xem như một hình tượng người mẹ đỡ đầu, luôn sẵn sàng với lời khuyên một đôi tai lắng nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Den father (danh từ): người cha đỡ đầu (dành cho nam giới làm công việc tương tự).
    • The troop's den father organized the camping trip. (Người cha đỡ đầu của nhóm đã tổ chức chuyến đi cắm trại.)
  • Cub Scout leader (danh từ): người lãnh đạo Hướng đạo Cub (thuật ngữ chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mentor: người hướng dẫn, cố vấn (nhấn mạnh vai trò dạy dỗ).
  • Guardian: người giám hộ, người bảo vệ (nhấn mạnh sự chăm sóc bảo vệ).
  • Nurturer: người nuôi dưỡng, chăm sóc (nhấn mạnh sự chăm lo về mặt tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look after: chăm sóc, trông nom.
    • She looks after the new employees like a den mother. ( ấy chăm sóc các nhân viên mới như một người mẹ đỡ đầu.)
  • Watch over: canh chừng, giám sát.
    • He watches over the children in the playgroup, acting as a den mother. (Anh ấy trông chừng bọn trẻ trong nhóm chơi, đóng vai trò như một người mẹ đỡ đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Mother hen: người hay lo lắng, chăm sóc quá mức cho người khác (gần nghĩa nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn).
    • Stop being such a mother hen and let them solve their own problems. (Đừng làm như một mẹ gà mái nữa, hãy để họ tự giải quyết vấn đề của mình.)
  • Den mother (nghĩa bóng): thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, hài hước, để chỉ người luôn chăm sóc nhóm.